膀爷[bǎng yé] [膀 爷]Lưu từKhácngười cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)Chữ trong từ膀bǎngcánh tay trên爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)