膀臂[bǎng bì] [膀 臂]Lưu từKháccánh tay trên; cánh tay; người giúp đỡ đáng tin cậyChữ trong từ膀bǎngcánh tay trên臂bìcánh tayTừ cùng chữ:手臂shǒu bìHSK 9cánh tayTừ cận nghĩa:肱gōngcánh tay trên膀bǎngcánh tay trên上臂shàng bìcánh tay trên