上臂[shàng bì] [上 臂]Lưu từKháccánh tay trênChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên臂bìcánh tayTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肱gōngcánh tay trên膀bǎngcánh tay trên膀臂bǎng bìcánh tay trên