臭熏熏[chòu xūn xūn] [臭 熏 熏]Lưu từKhácbốc mùiChữ trong từ臭chòumùi hôi熏xūnướp hương熏xūnướp hươngTừ cận nghĩa:馊臭sōu chòubốc mùi臭烘烘chòu hōng hōngbốc mùi