臭烘烘[chòu hōng hōng] [臭 烘 烘]Lưu từKhácbốc mùiChữ trong từ臭chòumùi hôi烘hōngnướng烘hōngnướngTừ cùng chữ:暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm ápTừ cận nghĩa:馊臭sōu chòubốc mùi臭熏熏chòu xūn xūnbốc mùi