臾[yú]Lưu từKhácmột lúc; ngắn ngủiTừ ghép:臾须yú xūkhoảng thời gian ngắn须臾xū yútrong chớp mắtTừ cận nghĩa:一会yī huìmột lúc移时yí shímột lúc一阵子yī zhèn zimột lúc