臾须[yú xū] [臾 须]Lưu từKháckhoảng thời gian ngắn; một chútChữ trong từ臾yúmột lúc须xūrâuTừ cùng chữ:必须bì xūHSK 2phải胡须hú xūHSK 5râu无须wú xūHSK 9không cầnTừ cận nghĩa:片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn