须臾[xū yú] [须 臾]Lưu từKháctrong chớp mắt; ngay lập tứcChữ trong từ须xūrâu臾yúmột lúcTừ cùng chữ:须知xū zhīHSK 6thông tin chínhTừ cận nghĩa:瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắt一霎yī shàtrong chớp mắt瞬息shùn xītrong chớp mắt瞬霎shùn shàtrong chớp mắt一霎间yī shà jiāntrong chớp mắt弹指一挥间tán zhǐ yī huī jiāntrong chớp mắt (thành ngữ)