一霎间[yī shà jiān] [一 霎 间]Lưu từKháctrong chớp mắtChữ trong từ一yīmột霎shàđột nhiên间jiāngianTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắt一霎yī shàtrong chớp mắt瞬息shùn xītrong chớp mắt瞬霎shùn shàtrong chớp mắt须臾xū yútrong chớp mắt弹指一挥间tán zhǐ yī huī jiāntrong chớp mắt (thành ngữ)