霎[shà]Lưu từKhácđột nhiên; mưa phùnTừ ghép:一霎yī shàtrong chớp mắt波霎bō shà(thiên văn) sao xung瞬霎shùn shàtrong chớp mắt霎时shà shítrong nháy mắt霎眼shà yǎnchớp mắt霎霎shà shà(tượng thanh) mưa rơi一霎时yī shà shítrong khoảnh khắc一霎眼yī shà yǎnđột nhiên一霎间yī shà jiāntrong chớp mắtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:忽然hū ránHSK 2đột nhiên陡dǒuHSK 7dốc猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên奄yǎnđột nhiên欻xūđột nhiên溘kèđột nhiên勃然bó ránđột nhiên忽地hū deđột nhiênXem thêm (3)