一霎时[yī shà shí] [一 霎 时]Lưu từKháctrong khoảnh khắcChữ trong từ一yīmột霎shàđột nhiên时shígiờTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)