溘[kè]Lưu từKhácđột nhiênTừ ghép:溘然kè ránđột nhiên朝露溘至zhāo lù kè zhìsương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ)溘先朝露kè xiān zhāo lùsương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:忽然hū ránHSK 2đột nhiên陡dǒuHSK 7dốc猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên奄yǎnđột nhiên欻xūđột nhiên霎shàđột nhiên勃然bó ránđột nhiên忽地hū deđột nhiênXem thêm (3)