朝露溘至[zhāo lù kè zhì] [朝 露 溘 至]Lưu từKhácsương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênhChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia露lùlộ ra溘kèđột nhiên至zhìđếnTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)朝气蓬勃zhāo qì péng bóHSK 7tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chíXem thêm (2)