欻[xū]Lưu từKhácđột nhiên; cũng đọc là [hū]Từ cận nghĩa:忽然hū ránHSK 2đột nhiên陡dǒuHSK 7dốc猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên奄yǎnđột nhiên溘kèđột nhiên霎shàđột nhiên勃然bó ránđột nhiên忽地hū deđột nhiênXem thêm (3)