瞬霎[shùn shà] [瞬 霎]Lưu từKháctrong chớp mắt; trong nháy mắtChữ trong từ瞬shùnnháy mắt霎shàđột nhiênTừ cùng chữ:瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắtTừ cận nghĩa:瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắt一霎yī shàtrong chớp mắt瞬息shùn xītrong chớp mắt须臾xū yútrong chớp mắt一霎间yī shà jiāntrong chớp mắt弹指一挥间tán zhǐ yī huī jiāntrong chớp mắt (thành ngữ)