舒曼[shū màn] [舒 曼]Lưu từKhácSchumann (tên); Robert Schumann (1810-1856), nhà soạn nhạc lãng mạnChữ trong từ舒shūduỗi曼mànđẹpTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ