舒淇[shū qí] [舒 淇]Lưu từKhácThư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài LoanChữ trong từ舒shūduỗi淇qítên một con sôngTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ