舵旁[duò páng] [舵 旁]Lưu từKhácbộ lái (của tàu)Chữ trong từ舵duòbánh lái旁pángbênTừ cùng chữ:舵手duò shǒuHSK 7người cầm lái一旁yī pángHSK 9bên cạnh