艺伎[yì jì] [艺 伎]Lưu từKhácgeisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản); cũng viết 艺妓 (yì jì)Chữ trong từ艺yìkỹ năng伎jìnghệ thuậtTừ cùng chữ:艺术yì shùHSK 3nghệ thuật艺人yì rénHSK 6nghệ sĩ biểu diễn