艺圃[yì pǔ] [艺 圃]Lưu từKhácVườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang TôChữ trong từ艺yìkỹ năng圃pǔvườnTừ cùng chữ:艺术yì shùHSK 3nghệ thuật艺人yì rénHSK 6nghệ sĩ biểu diễn