艾迪[ài dí] [艾 迪]Lưu từKhácEddie (tên)Chữ trong từ艾yìcắt迪díkhai sángTừ ghép:艾迪生ài dí shēngAddison (tên)艾迪卡拉ài dí kǎ lākỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của đại…Từ cùng chữ:艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)启迪qǐ díHSK 8khai sáng