芒康[máng kāng] [芒 康]Lưu từKháchuyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây TạngChữ trong từ芒mángrâu (của ngũ cốc)康kāngkhỏe mạnhTừ ghép:芒康县máng kāng xiànhuyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都…Từ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe小康xiǎo kāngHSK 9khá giả