芝宇[zhī yǔ] [芝 宇]Lưu từKhácdung mạo của bạn (kính ngữ)Chữ trong từ芝zhīcỏ gừng (Zoysia pungens)宇yǔphòngTừ cùng chữ:芝士zhī shìHSK 9phô mai (từ mượn)芝麻zhī maHSK 9hạt mè