芝士
[zhī shì] [芝 士]
phô mai (từ mượn)
一种奶酪食品,音译自英文。
这家西餐厅招牌披萨上覆盖着厚厚的芝士,口感浓郁拉丝。
zhè jiā xī cān tīng zhāo pái pī sà shàng fù gài zhe hòu hòu de zhī shì, kǒu gǎn nóng yù lā sī.Bánh pizza đặc trưng của nhà hàng Âu này phủ một lớp phô mai dày, hương vị béo ngậy kéo sợi.