芝士蛋糕
[zhī shì dàn gāo] [芝 士 蛋 糕]
bánh phô mai
这块芝士蛋糕散发着浓郁的奶香。
zhè kuài zhī shì dàn gāo sàn fā zhe nóng yù de nǎi xiāng.Miếng bánh phô mai này tỏa ra hương sữa đậm đà.
[zhī shì dàn gāo] [芝 士 蛋 糕]
bánh phô mai
这块芝士蛋糕散发着浓郁的奶香。
zhè kuài zhī shì dàn gāo sàn fā zhe nóng yù de nǎi xiāng.Miếng bánh phô mai này tỏa ra hương sữa đậm đà.