起司蛋糕[qǐ sī dàn gāo] [起 司 蛋 糕]Lưu từKhácbánh phô maiChữ trong từ起qǐdậy司sīphụ trách蛋dàntrứng糕gāobánhTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa起哄qǐ hòngHSK 6chọc pháXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酪饼lào bǐngbánh phô mai芝士蛋糕zhī shì dàn gāobánh phô mai