酪饼[lào bǐng] [酪 饼]Lưu từKhácbánh phô maiChữ trong từ酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)Từ cận nghĩa:芝士蛋糕zhī shì dàn gāobánh phô mai起司蛋糕qǐ sī dàn gāobánh phô mai