酪
[lào]
sữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luò]
常见的乳制品包括鲜奶、酸奶和奶酪。
cháng jiàn de rǔ zhì pǐn bāo kuò xiān nǎi, suān nǎi hé nǎi lào.Các sản phẩm từ sữa phổ biến gồm có sữa tươi, sữa chua và phô mai.
[lào]
sữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luò]
常见的乳制品包括鲜奶、酸奶和奶酪。
cháng jiàn de rǔ zhì pǐn bāo kuò xiān nǎi, suān nǎi hé nǎi lào.Các sản phẩm từ sữa phổ biến gồm có sữa tươi, sữa chua và phô mai.