酥酪[sū lào] [酥 酪]Lưu từKhácsữa chua; phô mai tươiChữ trong từ酥sūgiòn xốp酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ cận nghĩa:修理xiū lǐHSK 4sửa chữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa修补xiū bǔHSK 9sửa chữa匡kuāngsửa chữa矫jiǎosửa chữaXem thêm (3)