乳酪[rǔ lào] [乳 酪]Lưu từKhácphô maiChữ trong từ乳rǔvú酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ ghép:酸乳酪suān rǔ làosữa chua乳酪蛋糕rǔ lào dàn gāobánh pho mát卡门柏乳酪kǎ mén bó rǔ làopho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)Từ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữaTừ cận nghĩa:芝士zhī shìHSK 9phô mai (từ mượn)起司qǐ sīphô mai (từ mượn) (Đài Loan)