酸乳酪[suān rǔ lào] [酸 乳 酪]Lưu từKhácsữa chuaChữ trong từ酸suānchua乳rǔvú酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ cùng chữ:酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóngTừ cận nghĩa:修理xiū lǐHSK 4sửa chữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa修补xiū bǔHSK 9sửa chữa匡kuāngsửa chữa矫jiǎosửa chữaXem thêm (3)