起司[qǐ sī] [起 司]Lưu từKhácphô mai (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ起qǐdậy司sīphụ tráchTừ ghép:起司蛋糕qǐ sī dàn gāobánh phô maiTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…公司gōng sīHSK 2công ty起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh寿司shòu sīHSK 5sushi起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu官司guān siHSK 6vụ kiện起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)