卡门柏乳酪[kǎ mén bó rǔ lào] [卡 门 柏 乳 酪]Lưu từKhácpho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp门méncổng柏bǎicây tuyết tùng乳rǔvú酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)