干酪[gān lào] [干 酪]Lưu từKhácpho mátChữ trong từ干gānsuông酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ ghép:干酪素gān lào sùcasein巴马干酪bā mǎ gān làopho mát ParmesanTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn干预gān yùHSK 5can thiệp干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吉士jí shìpho mát (từ mượn)起士qǐ shìpho mát (từ mượn) (Đài Loan)