巴马干酪[bā mǎ gān lào] [巴 马 干 酪]Lưu từKhácpho mát ParmesanChữ trong từ巴bākhao khát马mǎngựa干gānsuông酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn