干吗【幹嗎】
[gàn má] [干 吗]
xem 干嘛 (gàn má)
询问做什么或为什么,表示疑问或不满。
你干吗一直看着我?
nǐ gàn má yì zhí kàn zhe wǒ?Sao bạn cứ nhìn tôi chằm chằm thế?

[gàn má] [干 吗]
xem 干嘛 (gàn má)
询问做什么或为什么,表示疑问或不满。
你干吗一直看着我?
nǐ gàn má yì zhí kàn zhe wǒ?Sao bạn cứ nhìn tôi chằm chằm thế?