酪梨[lào lí] [酪 梨]Lưu từKhácquả bơ (Persea americana); cách đọc ở Đài Loan: [luò lí]Chữ trong từ酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại梨líquả lêTừ cận nghĩa:鳄梨è líquả bơ (Persea americana)南美梨nán měi líquả bơ (Persea americana)牛油果niú yóu guǒquả bơ (Persea americana)