牛油果[niú yóu guǒ] [牛 油 果]Lưu từKhácquả bơ (Persea americana)Chữ trong từ牛niúcon bò油yóudầu果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jeanXem thêm (2)Từ cận nghĩa:酪梨lào líquả bơ (Persea americana)鳄梨è líquả bơ (Persea americana)南美梨nán měi líquả bơ (Persea americana)