鳄梨[è lí] [鳄 梨]Lưu từKhácquả bơ (Persea americana)Chữ trong từ鳄èbiến thể của 鳄 (è)梨líquả lêTừ cùng chữ:鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cận nghĩa:酪梨lào líquả bơ (Persea americana)南美梨nán měi líquả bơ (Persea americana)牛油果niú yóu guǒquả bơ (Persea americana)