酪乳[lào rǔ] [酪 乳]Lưu từKhácsữa bơChữ trong từ酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại乳rǔvúTừ ghép:优酪乳yōu luò rǔsữa chua (từ mượn) (Đài Loan)Từ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con búTừ cận nghĩa:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò