优酪乳[yōu luò rǔ] [优 酪 乳]Lưu từKhácsữa chua (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ优yōuxuất sắc酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại乳rǔvúTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao哺乳bǔ rǔHSK 6cho con búXem thêm (3)