芦笙[lú shēng] [芦 笙]Lưu từKhácnhạc cụ hơi làm bằng sậyChữ trong từ芦lúcây sậy笙shēngsanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọcTừ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lau