芦鳗[lú mán] [芦 鳗]Lưu từKhácbiến thể của 鲈鳗 (lú mán), lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata)Chữ trong từ芦lúcây sậy鳗mánlươn (Anguilla japonica)Từ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lau