鳗
[mán]
lươn (Anguilla japonica)
电鳗diàn máncá chình điện盲鳗máng máncá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)芦鳗lú mánbiến thể của 鲈鳗 (lú mán), lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata)鲈鳗lú mán(Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đ…鳗鱼mán yúlươn鳗鲡mán lílươn黑鳗hēi mánlươn vây ngắn (Anguilla australis)七鳃鳗qī sāi máncá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)八目鳗bā mù máncá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)