盲鳗[máng mán] [盲 鳗]Lưu từKháccá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)Chữ trong từ盲mángmù鳗mánlươn (Anguilla japonica)Từ cùng chữ:盲人máng rénHSK 6người mù盲目máng mùHSK 8mù quáng