鳗鱼[mán yú] [鳗 鱼]Lưu từKháclươnChữ trong từ鳗mánlươn (Anguilla japonica)鱼yúcáTừ cùng chữ:钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:老lǎoHSK 1tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…鳗mánlươn (Anguilla japonica)滑翔huá xiánglượn鳗鲡mán lílươn