滑翔[huá xiáng] [滑 翔]Lưu từKháclượnChữ trong từ滑huátrượt翔xiángbay lượnTừ ghép:滑翔伞huá xiáng sǎndù lượn滑翔机huá xiáng jītàu lượn滑翔翼huá xiáng yìdù lượn có khung悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiángmôn dù lượn có khung cứng悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jītàu lượn có khung cứngTừ cùng chữ:滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trungTừ cận nghĩa:老lǎoHSK 1tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…鳗mánlươn (Anguilla japonica)鳗鱼mán yúlươn鳗鲡mán lílươn