滑翔伞[huá xiáng sǎn] [滑 翔 伞]Lưu từKhácdù lượn; môn dù lượnChữ trong từ滑huátrượt翔xiángbay lượn伞sǎncái ôTừ cùng chữ:滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dùTừ cận nghĩa:帆伞fān sǎndù lượn