跳伞【跳傘】
[tiào sǎn] [跳 伞]
nhảy dù; nhảy khỏi máy bay
借助降落伞从空中跳下。
教练在高空示范跳伞,学生们惊讶不已。
jiào liàn zài gāo kōng shì fàn tiào sǎn, xué shēng men jīng yà bù yǐ.Huấn luyện viên biểu diễn nhảy dù ở độ cao, học sinh ngạc nhiên không ngớt.
跳伞员在空中顺利打开了伞。
tiào sǎn yuán zài kōng zhōng shùn lì dǎ kāi le sǎn.Vận động viên nhảy dù đã mở dù thuận lợi trên không.