造型跳伞[zào xíng tiào sǎn] [造 型 跳 伞]Lưu từKhácnhảy dù đội hìnhChữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn跳tiàonhảy伞sǎncái ôTừ cùng chữ:造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu造反zào fǎnHSK 6nổi loạn跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù造价zào jiàHSK 9chi phí xây dựng造假zào jiǎHSK 9làm giả造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích造纸术zào zhǐ shùHSK 9kỹ thuật làm giấy